Điện di gel trong phòng thí nghiệm: 5 yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phân tích

Le Duong
28/10/2026

Điện di gel là kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong sinh học phân tử và nghiên cứu protein, giúp phân tách DNA, RNA hoặc protein dưới tác động của điện trường. Tuy nhiên, chất lượng kết quả phân tích không chỉ phụ thuộc vào mẫu mà còn chịu ảnh hưởng từ loại gel, nguồn điện, dung dịch đệm và điều kiện vận hành.

Điện di gel là gì?

Điện di gel (Gel Electrophoresis) là phương pháp phân tách các phân tử mang điện khi chúng di chuyển qua môi trường gel dưới tác động của điện trường.

Hai hình thức thường gặp trong phòng thí nghiệm gồm:

  • Điện di gel agarose: Chủ yếu được sử dụng để phân tách DNA và RNA.
  • Điện di gel polyacrylamide (PAGE): Thường được sử dụng trong phân tích protein và một số ứng dụng phân tách acid nucleic.

Việc lựa chọn loại gel và điều kiện điện di phù hợp đóng vai trò quan trọng trong khả năng phân tách và quan sát các băng mẫu.

Kết quả điện di gel agarose trong phân tích DNA
Hình ảnh các băng DNA sau quá trình điện di gel agarose

5 yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phân tích điện di

1. Điện áp và nguồn điện

Điện áp ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ di chuyển của mẫu. Điện áp quá cao có thể làm tăng nhiệt độ, gây biến dạng băng điện di và giảm độ phân giải. Vì vậy, nguồn điện cần đáp ứng dải điện áp, dòng điện và chế độ vận hành phù hợp với hệ thống.

2. Loại gel và nồng độ gel

Nồng độ gel quyết định kích thước lỗ gel và khả năng phân tách các phân tử. Gel có nồng độ cao thường phù hợp hơn với các phân tử nhỏ, trong khi gel có nồng độ thấp tạo điều kiện cho các phân tử lớn di chuyển.

3. Thành phần dung dịch đệm

Dung dịch đệm (Buffer) giúp duy trì pH và hỗ trợ quá trình dẫn điện. Thành phần hoặc nồng độ đệm không phù hợp có thể làm thay đổi tốc độ di chuyển của mẫu, tăng nhiệt và ảnh hưởng đến chất lượng phân tách.

4. Thời gian chạy điện di

Thời gian chạy cần phù hợp với kích thước mẫu, loại gel và điện áp sử dụng. Thời gian quá ngắn có thể khiến các băng chưa được phân tách rõ, trong khi thời gian quá dài có thể làm mẫu di chuyển vượt khỏi vùng quan sát.

5. Nhiệt độ và điều kiện vận hành

Nhiệt sinh ra trong quá trình điện di có thể ảnh hưởng đến cấu trúc gel và độ đồng đều của các băng mẫu. Bên cạnh việc kiểm soát nhiệt độ, cần bảo đảm hệ thống được lắp đặt đúng cách, sử dụng nắp an toàn và ngắt nguồn điện trước khi thao tác với buồng điện di.

Lựa chọn thiết bị điện di gel phù hợp

Để bảo đảm hiệu quả phân tích, phòng thí nghiệm cần lựa chọn hệ thống phù hợp dựa trên loại mẫu, số lượng mẫu, kích thước gel và yêu cầu vận hành.

Các hệ thống điện di ngang thường được sử dụng cho gel agarose, trong khi hệ thống điện di đứng phù hợp với nhiều ứng dụng PAGE. Ngoài buồng điện di, nguồn cấp điện tương thích và các tính năng an toàn cũng là những tiêu chí cần xem xét.

Thiết bị điện di gel Cleaver Scientific dùng trong phòng thí nghiệm
Hệ thống điện di gel Cleaver Scientific phục vụ các ứng dụng
phân tích trong phòng thí nghiệm

Giải pháp thiết bị điện di gel tại Thái Bình Scientific

Công ty TNHH Vật tư Khoa học Kỹ thuật Thái Bình (Thai Binh Scientific – TBSC) cung cấp và tư vấn các giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ nghiên cứu, phân tích và đào tạo trong lĩnh vực khoa học sự sống.

Với danh mục sản phẩm của Cleaver Scientific, bao gồm hệ thống điện di ngang multiSUB, điện di đứng omniPAGE và bộ nguồn điện di chuyên dụng, khách hàng có thể lựa chọn những cấu hình phù hợp với từng ứng dụng phân tích DNA, RNA và protein.

Quý Khách hàng đang có kế hoạch trang bị mới hoặc nâng cấp hệ thống phân tích? Hãy liên hệ TBSC để được tư vấn lựa chọn thiết bị, phụ kiện đi kèm và phương án đầu tư phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế của phòng thí nghiệm.

Liên hệ Thai Binh Scientific để được tư vấn và yêu cầu báo giá:

  • Hotline: (+84) 243 206 9698 / 0919 431 162
  • Email: sales@tbsc.vn
  • Website: tbsc.vn

Nguồn tham khảo: Bio-Rad – Nucleic Acid Electrophoresis

Tag: , , , ,

Related post

0919 431 162
Home
Lọc